xà kép

xà kép

Vận động viên thể dục dụng cụ đang tập luyện trên xà kép.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ thể dục thể thao: " kép" một thiết bị gồm hai thanh ngang song song, được đặt trên các giá đỡ, dùng trong môn thể dục nghệ thuật hoặc thể hình. Người tập thực hiện các động tác như chống đẩy, xoay người, hoặc giữ thăng bằng trên hai thanh này.
    • Môn thể dục: " kép" cũng chỉ bộ môn thể dục sử dụng dụng cụ này, thường thấy trong các cuộc thi thể dục dụng cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vận động viên đang luyện tập trên kép. (Người tập đang thực hiện các động tác trên hai thanh song song.)
    • kép một trong những nội dung thi đấu chính của thể dục dụng cụ nam. (Bộ môn này phần quan trọng trong các cuộc thi thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bài tập kép": các động tác được thiết kế riêng để tập trên dụng cụ kép.

    • Bài tập kép giúp phát triển tay vai. (Các động tác trên kép tăng cường sức mạnh phần trên cơ thể.)
  • "thi đấu kép": phần thi trong các giải thể dục dụng cụ.

    • Anh ấy giành huy chương vàngnội dung thi đấu kép. (Anh ấy đạt giải nhất trong phần thi sử dụng kép.)
Biến thể từ gần giống
  • đơn (danh từ): dụng cụ thể dục gồm một thanh ngang, khác với kép hai thanh.

    • đơn thường dùng cho các động tác xoay người. (Dụng cụ một thanh phù hợp với kỹ thuật xoay.)
  • lệch (danh từ): dụng cụ hai thanh không song song, dùng trong thể dục nghệ thuật.

    • lệch yêu cầu kỹ năng giữ thăng bằng cao hơn. (Dụng cụ này đòi hỏi sự khéo léo đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Song song kép: tên gọi khác của kép, nhấn mạnh tính chất hai thanh song song.

    • Song song kép thiết bị phổ biến trong phòng tập. ( kép thường trong các trung tâm thể hình.)
  • Thanh ngang kép: mô tả cấu tạo của dụng cụ.

    • Thanh ngang kép được làm bằng thép chịu lực. (Các thanh của kép được chế tạo từ vật liệu bền.)
Thành ngữ liên quan
  • "luyện kép": tập luyện chăm chỉ trên dụng cụ này để nâng cao thể lực.
    • Anh ấy luyện kép mỗi ngày để cải thiện sức bền. (Anh ấy tập luyện thường xuyên để tăng cường thể chất.)